Dịch nghĩa:
新しいカメラを買うよ、今度はデジタルのを。
Tôi sẽ mua một chiếc máy ảnh mới, lần này là loại kỹ thuật số.
Từ vựng:
Hán tự:
新
Tân
mới
買
Mãi
mua
今
Kim
bây giờ
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ