Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
政府
せいふ
はそうした
古
ふる
い
規則
きそく
を
廃止
はいし
すべきだ。
Chính phủ nên bãi bỏ những quy tắc cũ kỹ đó.
Ngữ pháp:
~べきだ (〜beki da)
Diễn tả một nghĩa vụ hoặc điều gì đó nên làm (chủ yếu với động từ).
JLPT N3
Từ vựng:
政府
せいふ
chính phủ; chính quyền
そう
có vẻ
為る
する
làm
古い
ふるい
cũ; cổ xưa
規則
きそく
quy tắc; quy định
廃止
はいし
bãi bỏ; hủy bỏ
Hán tự:
政
Chánh
chính trị; chính phủ
府
Phủ
quận; phủ đô thị; văn phòng chính phủ; cơ quan đại diện; kho
古
Cổ
cũ
規
Quy
tiêu chuẩn
則
Tắc
quy tắc; luật; theo; dựa trên; mô phỏng
廃
Phế
bãi bỏ; lỗi thời; ngừng; loại bỏ; từ bỏ
止
Chỉ
dừng