Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
悲報
ひほう
を
聞
き
いて
彼女
かのじょ
は
涙
なみだ
をこぼしそうになった。
Nghe tin buồn, cô ấy đã suýt khóc.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
悲報
ひほう
tin buồn
聞く
きく
nghe
彼女
かのじょ
cô ấy
涙
なみだ
nước mắt; dịch tiết lệ
零す
こぼす
làm đổ; rơi
そう
có vẻ
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
悲
Bi
đau buồn; buồn; thương tiếc; hối tiếc
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
涙
Lệ
nước mắt; sự đồng cảm