Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

悪わるい仲間なかまとつきあうのは避さけるようにしなさい。
Nên tránh kết giao với bạn xấu.

Ngữ pháp:

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

悪い
わるい
xấu; kém; không mong muốn
仲間
なかま
bạn bè; đồng nghiệp; bạn; đồng chí; đối tác
付き合う
つきあう
kết giao; hẹn hò; đi chơi với; hòa hợp với
避ける
さける
tránh (tiếp xúc vật lý)
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
為る
する
làm
為さる
なさる
làm

Hán tự:

悪
Ác xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
仲
Trọng người trung gian; mối quan hệ
間
Gian khoảng cách; không gian
避
Tị tránh; né; ngăn chặn; đẩy lùi; lẩn tránh; tránh xa

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật