Dịch nghĩa:
後悔するようなことを、お前にはして欲しくないんだ。
Tôi không muốn cậu làm những điều phải hối tiếc đâu.
Từ vựng:
Hán tự:
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
悔
Hối
hối hận; tiếc nuối
前
Tiền
phía trước; trước
欲
Dục
khao khát; tham lam