Dịch nghĩa:
彼氏じゃないわ、利益をともなう純愛よ!
Anh ấy không phải bạn trai đâu, mà là tình yêu thuần khiết mang lại lợi ích!
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
氏
Thị
họ; dòng họ
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
益
Ích
lợi ích; thu lợi; lợi nhuận; ưu thế
純
Thuần
thuần khiết; trong sáng
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích