Dịch nghĩa:
彼女は誰の手も借りず家を掃除した。
Cô ấy đã tự mình dọn dẹp nhà cửa mà không cần sự giúp đỡ của ai.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
誰
Thùy
ai; ai đó
手
Thủ
tay
借
Tá
mượn
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
掃
Tảo
quét; chải
除
Trừ
loại bỏ; trừ