Dịch nghĩa:

Cô ấy rất cẩn thận khi mua quần áo.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Y quần áo; trang phục
Liệu phí; nguyên liệu
Phẩm hàng hóa; sự tinh tế; phẩm giá; bài báo; đơn vị đếm món ăn
Mãi mua
Chú rót; tưới; đổ (nước mắt); chảy vào; tập trung vào; ghi chú; bình luận; chú thích
Ý ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
Thâm sâu; tăng cường
Tuyển bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
Thước chọn; lựa chọn; bầu chọn; thích