Dịch nghĩa:

Cô ấy suýt ngất khi thấy máu.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Huyết máu
Kiến nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
Tốt tốt nghiệp; lính; binh nhì; chết
Đảo lật đổ; ngã; sụp đổ; rơi; hỏng