Dịch nghĩa:
彼女は胸をどきどきさせて、その手紙を読んだ。
Cô ấy đã đọc lá thư với trái tim đập thình thịch.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
胸
Hung
ngực
手
Thủ
tay
紙
Chỉ
giấy
読
Độc
đọc