Dịch nghĩa:
彼女は涙を頬に伝わせながら情けを請うた。
Cô ấy đã van xin trong khi nước mắt lăn dài trên má.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
涙
Lệ
nước mắt; sự đồng cảm
頬
Giáp
má; hàm
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống
情
Tình
tình cảm
請
Thỉnh
mời; hỏi