Dịch nghĩa:
彼女は昔からずっと人気のある女優でした。
Cô ấy đã là một nữ diễn viên nổi tiếng từ lâu.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
昔
Tích
ngày xưa; cổ xưa
人
Nhân
người
気
Khí
tinh thần; không khí
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội