Dịch nghĩa:

Cô ấy chỉ có thể tham gia lớp học tiếng Nhật vài giờ mà thôi.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
Thụ truyền đạt; giảng dạy
Nghiệp kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
Số số; sức mạnh
Thời thời gian; giờ
Gian khoảng cách; không gian
Thụ nhận; trải qua