Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
は
宝石
ほうせき
を
盗
ぬす
もうとして
捕
つか
まった。
Cô ấy đã bị bắt khi cố gắng trộm đá quý.
Ngữ pháp:
~として (〜to shite)
Biểu thị vai trò, khả năng, hoặc danh tính; 'như là', 'với tư cách là'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
宝石
ほうせき
ngọc quý
盗む
ぬすむ
Ăn trộm
為る
する
làm
捕まる
つかまる
bị bắt; bị bắt giữ
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
宝
Bảo
kho báu; giàu có; của cải
石
Thạch
đá
盗
Đạo
trộm; cướp; ăn cắp
捕
Bộ
bắt; bắt giữ