~として
JLPT N3
Biểu thị vai trò, khả năng, hoặc danh tính; 'như là', 'với tư cách là'.

Cấu trúc:

Verb-casual + として, い-Adjective + として, な-Adjective + だとして, Noun + だとして

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~として được sử dụng để diễn đạt vai trò, khả năng, hoặc danh tính mà ai đó hoặc điều gì đó hoạt động. Nó có thể được dịch là 'như là' hoặc 'với tư cách là' trong tiếng Việt. Cách hình thành khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, tính từ な, hay danh từ.

Ví dụ:

Anh ấy làm việc với tư cách là luật sư.
Món này có thể ăn như đồ ăn vặt.
Cô ấy được tôn trọng với tư cách là người lãnh đạo.
Cuốn sách này được dùng như sách tham khảo.