Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼女かのじょは娘むすめのためにパソコンを買かってやった。
Cô ấy đã mua một chiếc máy tính cho con gái.

Ngữ pháp:

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

Từ vựng:

彼女
かのじょ
cô ấy
娘
むすめ
con gái
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
パソコン
máy tính cá nhân; PC
買う
かう
mua; mua sắm
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
娘
Nương con gái
買
Mãi mua

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật