Dịch nghĩa:

Cô ấy tham gia nhiều hoạt động của trường.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Đa nhiều; thường xuyên; nhiều
Học học; khoa học
Hiệu trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
Hoạt sống động; hồi sinh
Động di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
Tam tham gia; đi; đến; thăm
Gia thêm; gia tăng; tham gia; bao gồm