Dịch nghĩa:

Cô ấy đã đặt lịch khám bệnh.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Y bác sĩ; y học
Giả người
Chẩn kiểm tra; chẩn đoán
Sát đoán; phán đoán
Dữ trước; tôi
Ước hứa; khoảng; co lại