Dịch nghĩa:
彼女は出て行けとばかりの顔つきをした。
Cô ấy có vẻ như đang bảo tôi đi ra ngoài.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
出
Xuất
ra ngoài
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
顔
Nhan
khuôn mặt; biểu cảm