Dịch nghĩa:
彼女は会議には出席しないことを決めた。
Cô ấy đã quyết định không tham dự cuộc họp.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
議
Nghị
thảo luận
出
Xuất
ra ngoài
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm