Dịch nghĩa:

Cô ấy có thái độ tiêu cực đối với cuộc sống.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Nhân người
Sinh sinh; cuộc sống
Đối đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
Phủ phủ nhận; không; từ chối; từ chối; phủ nhận
Định xác định; sửa; thiết lập; quyết định
Đích mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
Thái thái độ; điều kiện; hình dáng; diện mạo; giọng (của động từ)
Độ độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ