Dịch nghĩa:
彼女はテニスをするだけでなく、スキーもとても上手だ。
Không chỉ giỏi chơi tennis, cô ấy còn trượt tuyết rất tốt.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
上
Thượng
trên
手
Thủ
tay