Dịch nghĩa:
彼女はアカデミー賞の最優秀助演女優にノミネートされた。
Cô ấy đã được đề cử cho giải Nữ diễn viên phụ xuất sắc nhất của giải Oscar.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
賞
Thưởng
giải thưởng
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội
秀
Tú
xuất sắc; đẹp
助
Trợ
giúp đỡ
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất