Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
はひとりでは
外出
がいしゅつ
しないと
約束
やくそく
した。
Cô ấy đã hứa sẽ không ra ngoài một mình.
Ngữ pháp:
~ないと (〜nai to)
Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
一人
ひとり
một người
外出
がいしゅつ
ra ngoài; đi chơi
為る
する
làm
約束
やくそく
lời hứa; thỏa thuận; sắp xếp; lời nói; hợp đồng; hiệp ước
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
外
Ngoại
bên ngoài
出
Xuất
ra ngoài
約
Ước
hứa; khoảng; co lại
束
Thúc
bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển