Dịch nghĩa:
彼女はにっこり笑って僕に挨拶した。
Cô ấy đã mỉm cười và chào tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
笑
Tiếu
cười
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
挨
Ai
tiếp cận; đến gần; đẩy mở
拶
Tạt
sắp đến; gần kề