Dịch nghĩa:
彼女はとても熱心に勉強する学生です。
Cô ấy là một học sinh rất chăm chỉ học tập.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê
心
Tâm
trái tim; tâm trí
勉
Miễn
nỗ lực; cố gắng; khuyến khích; phấn đấu; nỗ lực; chăm chỉ
強
mạnh mẽ
学
Học
học; khoa học
生
Sinh
sinh; cuộc sống