Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼女かのじょはとても上手じょうずにピアノを弾ひくことができる。
Cô ấy có thể chơi piano rất giỏi.

Ngữ pháp:

V ることができる (〜ru koto ga dekiru)

Biểu thị khả năng hoặc khả năng thực hiện một hành động; 'có thể', 'có khả năng', 'có thể'.
JLPT N4

Từ vựng:

彼女
かのじょ
cô ấy
迚も
とても
rất; cực kỳ
上手
じょうず
khéo léo; giỏi
ピアノ
đàn piano (nhạc cụ)
弾く
ひく
chơi (nhạc cụ có dây hoặc phím)
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
上
Thượng trên
手
Thủ tay
弾
Đạn viên đạn; bật dây; búng; bật

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật