Dịch nghĩa:
彼女はその100メートル競争で優勝した。
Cô ấy đã giành chiến thắng trong cuộc đua 100 mét.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
競
Cạnh
cạnh tranh
争
Tranh
tranh đấu; tranh cãi; tranh luận
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội
勝
Thắng
chiến thắng