Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼女かのじょはその質問しつもんに答こたえることができるかもしれない。
Cô ấy có thể trả lời được câu hỏi đó.

Ngữ pháp:

V ることができる (〜ru koto ga dekiru)

Biểu thị khả năng hoặc khả năng thực hiện một hành động; 'có thể', 'có khả năng', 'có thể'.
JLPT N4

~かもしれない (〜kamoshirenai)

Biểu thị sự không chắc chắn; 'có thể', 'có lẽ', 'có khả năng'.
JLPT N4

Từ vựng:

彼女
かのじょ
cô ấy
其の
その
đó; cái đó
質問
しつもん
câu hỏi; thắc mắc
答える
こたえる
trả lời
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
知れる
しれる
được biết đến; được phát hiện

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
質
Chất chất lượng; tính chất
問
Vấn câu hỏi; hỏi
答
Đáp giải pháp; câu trả lời

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật