Dịch nghĩa:
彼女はその箱を小脇に抱えて運んだ。
Cô ấy đã ôm cái hộp đó vào nách và mang đi.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
箱
Tương
hộp; rương; thùng; xe lửa
小
Tiểu
nhỏ
脇
Hiếp
nách; hướng khác; nơi khác; sườn; vai trò phụ
抱
Bão
ôm; ôm; giữ trong tay
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ