Dịch nghĩa:

Cô ấy đã bị điếc do vụ nổ đó.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Bạo bom; nổ tung; nổ; tách ra
Phát khởi hành; phóng; xuất bản; phát ra; bắt đầu từ; tiết lộ; đơn vị đếm phát súng
Nhĩ tai
Văn nghe; hỏi; lắng nghe