Dịch nghĩa:
彼女はその時々で受ける印象が違う。
Cảm nhận của cô ấy thay đổi tùy theo từng thời điểm.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
時
Thời
thời gian; giờ
受
Thụ
nhận; trải qua
印
Ấn
con dấu; biểu tượng
象
Tượng
voi; hình dạng
違
Vi
khác biệt; khác