Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
はその
光景
こうけい
にただ
泣
な
くばかりでした。
Cô ấy chỉ biết khóc khi nhìn thấy cảnh tượng đó.
Ngữ pháp:
N ばかり (〜bakari)
Diễn tả 'chỉ', 'không gì ngoài', 'luôn luôn', hoặc 'chỉ'.
JLPT N4
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
其の
その
đó; cái đó
光景
こうけい
cảnh tượng; quang cảnh; cảnh quan; tầm nhìn
只
ただ
bình thường; thông thường
泣く
なく
khóc; rơi nước mắt; khóc nức nở; khóc thút thít
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
景
Cảnh
phong cảnh; cảnh quan
泣
Khấp
khóc