Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
はその
人形
にんぎょう
をベッドに
寝
ね
かせるだろう。
Cô ấy sẽ để con búp bê đó ngủ trên giường.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
其の
その
đó; cái đó
人形
にんぎょう
búp bê; con rối
ベッド
giường
寝かせる
ねかせる
đặt nằm; để ngủ
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
人
Nhân
người
形
Hình
hình dạng; hình thức; phong cách
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ