Dịch nghĩa:

Khuôn mặt cô ấy thể hiện sự thất vọng lớn.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Nhan khuôn mặt; biểu cảm
Đại lớn; to
Thất mất; lỗi
Vọng tham vọng; trăng tròn; hy vọng; mong muốn; khao khát; mong đợi
Vật vật; đối tượng; vấn đề
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ