Dịch nghĩa:

Hành động của cô ấy phù hợp với lời nói của cô ấy.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Động di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
Ngôn nói; từ
Nhất một
Trí làm; gửi; chuyển tiếp; gây ra; gắng sức; gánh chịu; tham gia