Dịch nghĩa:
彼女の美しさに太刀打ちできるものはない。
Không có gì có thể sánh được với vẻ đẹp của cô ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
太
Thái
mập; dày; to
刀
Đao
kiếm; đao; dao
打
Đả
đánh; đập; gõ; đập; tá