Dịch nghĩa:

Nghiên cứu của cô ấy tiến triển chậm nhưng chắc chắn.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Nghiên mài; nghiên cứu; mài sắc
Cứu nghiên cứu
Khán mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
Thực thực tế; hạt
Tiến tiến lên; tiến bộ
Triển mở ra; mở rộng