Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼女かのじょの心こころは女優じょゆうになる夢ゆめでいっぱいだ。
Trái tim cô ấy đầy ắp giấc mơ trở thành diễn viên.

Ngữ pháp:

N に なる (N ni naru)

Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4

~っぱい (〜ppai)

Diễn tả sự đầy đủ hoặc hoàn chỉnh; 'đầy', 'đầy đủ', 'tràn đầy'.
JLPT N3

Từ vựng:

彼女
かのじょ
cô ấy
心
こころ
tâm trí; trái tim; tinh thần
女優
じょゆう
nữ diễn viên; diễn viên nữ
成る
なる
trở thành; đạt được
夢
ゆめ
giấc mơ
一杯
いっぱい
một cốc (của); một ly (của); một bát (của); đầy cốc; đầy ly; đầy bát; đầy thìa

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
心
Tâm trái tim; tâm trí
優
Ưu dịu dàng; vượt trội
夢
Mộng giấc mơ; ảo ảnh

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật