Dịch nghĩa:

Khả năng nhìn xa trông rộng của cô ấy đã giúp ích trong việc tổng hợp văn bản thể hiện vấn đề của công ty.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Tiên trước; trước đây
Kiến nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
Thông giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
Lực sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
công ty; đền thờ
Khóa chương; bài học; bộ phận; phòng ban
Đề chủ đề; đề tài
Biểu bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ
Minh sáng; ánh sáng
Văn câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
Thư viết
Dịch nhiệm vụ; vai trò
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng