Dịch nghĩa:
彼女のよそよそしさを打破し、うちとけさせるのにずいぶん時間がかかった。
Mất khá nhiều thời gian để phá vỡ sự xa cách của cô ấy và làm cho cô ấy cởi mở hơn.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
打
Đả
đánh; đập; gõ; đập; tá
破
Phá
xé; rách; phá; hủy; đánh bại; làm thất bại
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian