Dịch nghĩa:

Hãy thử xem bạn có thể nghe được những từ cô ấy dùng để mô tả cách bắt đầu ngày mới của mình không.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Thí bắt đầu
Phương hướng; người; lựa chọn
Thuật đề cập; phát biểu
Thời thời gian; giờ
使
Sử sử dụng; sứ giả
Ngôn nói; từ
Diệp lá; lưỡi
Văn nghe; hỏi; lắng nghe
Thủ lấy; nhận
Thí thử; kiểm tra