Dịch nghĩa:

Có khả năng cô ấy đã lỡ chuyến tàu không?

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Điện điện
Xa xe
Thừa lên xe; nhân
Trì chậm; muộn; phía sau; sau
Khả có thể; đạt; chấp thuận
Năng khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
Tính giới tính; bản chất