Dịch nghĩa:
彼女が英語を話すのを聞くと、アメリカ人と間違えるでしょう。
Nếu bạn nghe cô ấy nói tiếng Anh, bạn sẽ nhầm cô ấy là người Mỹ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
人
Nhân
người
間
Gian
khoảng cách; không gian
違
Vi
khác biệt; khác