Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼女かのじょが病気びょうきで入院にゅういんしているということに思おもいつかなかった。
Tôi không nghĩ đến chuyện cô ấy phải nhập viện vì bệnh.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

彼女
かのじょ
cô ấy
病気
びょうき
bệnh (thường không bao gồm bệnh nhẹ, ví dụ: cảm lạnh thông thường); bệnh tật; ốm đau
入院
にゅういん
nhập viện
為る
する
làm
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
思いつく
おもいつく
nghĩ ra; nảy ra; chợt nghĩ đến; có ý tưởng

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
病
Bệnh bệnh; ốm
気
Khí tinh thần; không khí
入
Nhập vào; chèn
院
Viện viện; đền
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật