入院 [Nhập Viện]

にゅういん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

nhập viện

JP: 入院にゅういん受付うけつけ窓口まどぐちはどこですか。

VI: Quầy tiếp nhận nhập viện ở đâu?

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

入院にゅういんしてました。
Tôi đã nhập viện.
入院にゅういんしてます。
Tôi đang nằm viện.
入院にゅういんしなくてもいいです。
Bạn không cần phải nhập viện.
入院にゅういん治療ちりょう必要ひつようです。
Bạn cần phải nhập viện điều trị.
トムは入院にゅういんちゅうなの。
Tom đang nhập viện.
トムは入院にゅういんちゅうだった。
Tom đang nằm viện.
入院にゅういんちゅうなんです。
Tôi đang nhập viện.
入院にゅういんなん日間にちかんでしたか?
Bạn nằm viện bao nhiêu ngày?
彼女かのじょこん入院にゅういんちゅうである。
Cô ấy đang nằm viện.
トムはこん入院にゅういんちゅうだ。
Hiện tại Tom đang nhập viện.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 入院
  • Cách đọc: にゅういん
  • Loại từ: Danh từ / Danh–động từ suru (入院する)
  • Ngành/Chủ đề: Y tế, đời sống
  • Ghi chú: Đối ứng với 退院 (xuất viện), khác với 通院 (đi khám ngoại trú).

2. Ý nghĩa chính

Nhập viện, nằm viện: việc người bệnh được nhận vào bệnh viện để điều trị, theo dõi trong nhiều giờ/ngày.

3. Phân biệt

  • 入院 vs 通院: 入院 là ở lại bệnh viện; 通院 là đi về trong ngày.
  • 入院 vs 入所: 入所 dùng cho cơ sở phúc lợi/viện dưỡng lão, không phải bệnh viện.
  • Quá trình liên quan: 入院 → điều trị → 退院 → (có thể) 通院.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Động từ: 入院する, 入院させる (cho nhập viện), 入院している (đang nằm viện).
  • Danh từ ghép: 入院患者, 入院費, 入院手続き, 緊急入院, 検査入院.
  • Thông báo/nhắn: 明日から入院します, 一週間ほど入院の予定です.
  • Người bệnh nhi thường có 付き添い (người chăm sóc) khi 入院.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
退院 Đối nghĩa Xuất viện Kết thúc thời gian nằm viện.
通院 Liên quan Đi khám ngoại trú Không ở lại bệnh viện.
入院患者 Liên quan Bệnh nhân nội trú Người đang nằm viện.
入院費 Liên quan Chi phí nhập viện Viện phí/chi phí điều trị nội trú.
緊急入院 Liên quan Nhập viện khẩn cấp Do tình trạng cấp cứu.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (にゅう/いる): vào, nhập.
  • (いん): viện (bệnh viện, học viện...)
  • Kết hợp tạo nghĩa: vào viện để điều trị.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong giao tiếp lịch sự, người Nhật hay nói giảm: しばらく病院にお世話になります để thay cho 入院します. Khi viết lý do nghỉ làm, mẫu tự nhiên là: 家族が入院し、看病のため休暇をいただきます.

8. Câu ví dụ

  • 祖父は肺炎で入院した。
    Ông tôi nhập viện vì viêm phổi.
  • 怪我が重くて一週間ほど入院することになった。
    Vì chấn thương nặng nên tôi phải nằm viện khoảng một tuần.
  • 入院中は面会時間が決まっている。
    Trong thời gian nằm viện, giờ thăm nom được quy định.
  • 手術の前日に入院してください。
    Hãy nhập viện vào ngày trước khi phẫu thuật.
  • 退院後も通院が必要だ。
    Sau khi xuất viện vẫn cần đi khám ngoại trú.
  • 子どもが急に熱を出し、緊急入院になった。
    Con tôi đột ngột sốt cao và phải nhập viện khẩn cấp.
  • 入院費の支払いについて相談した。
    Tôi đã trao đổi về việc thanh toán chi phí nhập viện.
  • 検査入院のため三日ほど病院にいる。
    Tôi ở bệnh viện khoảng ba ngày để nhập viện kiểm tra.
  • 長期入院で体力が落ちた。
    Vì nằm viện dài ngày nên thể lực giảm sút.
  • 出産のために入院した。
    Tôi đã nhập viện để sinh con.
💡 Giải thích chi tiết về từ 入院 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?