Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
が
彼
かれ
に
惚
ほ
れてるのは
岡目八目
おかめはちもく
疑
うたが
いのないところだよ。
Rõ ràng là cô ấy đang yêu anh ấy.
Ngữ pháp:
~ の ない N (~ no nai ~)
Dùng để bổ nghĩa cho danh từ với dạng danh từ phủ định; 'N2 không N1'.
JLPT N2
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
彼
かれ
anh ấy
惚れる
ほれる
phải lòng
岡目八目
おかめはちもく
quan điểm của người ngoài cuộc; người ngoài hiểu rõ tình hình hơn
疑い
うたがい
nghi ngờ; câu hỏi; không chắc chắn; hoài nghi
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
惚
Hốt
phải lòng; ngưỡng mộ; già yếu
岡
Cương
núi; đồi; gò
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
八
Bát
tám; bộ tám (số 12)
疑
Nghi
nghi ngờ