Dịch nghĩa:

Họ đang lên kế hoạch kéo dài đường sắt đến thị trấn bên cạnh.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Lân láng giềng
Đinh thị trấn; làng; khối; phố
Thiết sắt
Đạo đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
Duyên kéo dài; duỗi
Trường dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Hoạch nét vẽ; bức tranh