Dịch nghĩa:

Họ học tiếng Anh ba lần một tuần.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Chu tuần
Hồi lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
Anh Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
Thụ truyền đạt; giảng dạy
Nghiệp kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
Thụ nhận; trải qua