Dịch nghĩa:

Họ đã công bố ngày cưới trên báo.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Kết buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
Hôn hôn nhân
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Thủ lấy; nhận
Tân mới
Văn nghe; hỏi; lắng nghe
Phát khởi hành; phóng; xuất bản; phát ra; bắt đầu từ; tiết lộ; đơn vị đếm phát súng
Biểu bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ